oxygen deficit

oxygen deficit

The runner experiences an oxygen deficit after sprinting.

Định nghĩa

Danh từ:
- Sự thiếu hụt oxy tạm thời: "oxygen deficit" chỉ tình trạng thiếu oxy trong các tế bào, thường xảy ra khi cơ thể hoạt động gắng sức (như tập thể dục nặng) nhu cầu oxy vượt quá khả năng cung cấp. Đây một hiện tượng sinh lý, không phải bệnh mãn tính.

dụ sử dụng
  • (Trong khi chạy nước rút, các bắp trải qua tình trạng thiếu hụt oxy.)
  • (Sự thiếu hụt oxy được bù đắp nhanh chóng sau khi ngừng tập luyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to accumulate an oxygen deficit": tích lũy sự thiếu hụt oxy.
    • When you exercise intensely, you accumulate an oxygen deficit. (Khi bạn tập luyện cường độ cao, bạn sẽ tích lũy một sự thiếu hụt oxy.)
  • "to repay the oxygen deficit": bù đắp sự thiếu hụt oxy (thường thông qua thở gấp sau vận động).
    • After the race, the runner breathes heavily to repay the oxygen deficit. (Sau cuộc đua, vận động viên thở gấp để bù đắp sự thiếu hụt oxy.)
Biến thể từ gần giống
  • Oxygen debt (n): nợ oxy (thuật ngữ thay thế, thường dùng trong sinh lý học thể thao).
    • The concept of oxygen debt is closely related to oxygen deficit. (Khái niệm nợ oxy liên quan chặt chẽ đến sự thiếu hụt oxy.)
  • Oxygen deficiency (n): thiếu oxy (có thể tình trạng mãn tính hoặc cấp tính, khác với oxygen deficit tạm thời).
    • High altitude can cause oxygen deficiency. (Độ cao lớn có thể gây thiếu oxy.)
Từ đồng nghĩa
  • Hypoxia tạm thời: thiếu oxy tạm thời (thuật ngữ y học).
  • Anaerobic state: trạng thái yếm khí (khi cơ thể hoạt động không đủ oxy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pay off: bù đắp, trả lại.
    • The body pays off the oxygen deficit by breathing faster. (Cơ thể bù đắp sự thiếu hụt oxy bằng cách thở nhanh hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • In the red: trong tình trạng thiếu hụt (thường dùng cho tài chính, nhưng có thể ẩn dụ cho oxygen deficit).
    • After the sprint, his body was in the red for oxygen. (Sau chạy nước rút, cơ thể anh ấytrong tình trạng thiếu hụt oxy.)